VIETNAMESE

sắp hàng

xếp hàng, sắp hàng

word

ENGLISH

Line up

  
VERB

/laɪn ʌp/

queue, arrange

Sắp hàng là hành động xếp thành hàng hoặc tổ chức theo thứ tự.

Ví dụ

1.

Các học sinh được yêu cầu sắp hàng.

The students were told to line up.

2.

Vui lòng sắp hàng để nhận vé.

Please line up for the tickets.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Line up nhé! check Queue up - Xếp hàng nối đuôi nhau Phân biệt: Queue up mô tả hành động xếp hàng tuần tự để chờ đợi. Ví dụ: People queued up to buy tickets. (Mọi người xếp hàng để mua vé.) check Arrange - Sắp xếp theo thứ tự Phân biệt: Arrange mô tả việc đặt các vật hoặc người theo thứ tự hợp lý. Ví dụ: The books were arranged neatly on the shelf. (Những cuốn sách được sắp xếp gọn gàng trên kệ.) check Organize - Tổ chức, sắp xếp theo quy củ Phân biệt: Organize mô tả việc sắp xếp có trật tự và quy củ. Ví dụ: The students organized themselves into rows. (Các học sinh tự tổ chức thành hàng.) check Align - Căn chỉnh, đặt thẳng hàng Phân biệt: Align mô tả việc sắp xếp các vật hoặc người theo một đường thẳng. Ví dụ: The soldiers aligned themselves for inspection. (Những người lính xếp thẳng hàng để kiểm tra.) check Form a line - Tạo thành hàng Phân biệt: Form a line mô tả hành động xếp thành hàng, thường để chờ đợi. Ví dụ: Please form a line at the entrance. (Vui lòng tạo thành hàng ở lối vào.)