VIETNAMESE

sắp đi

chuẩn bị đi, sắp đi

word

ENGLISH

About to leave

  
PHRASE

/əˈbaʊt tə liːv/

getting ready to depart

Sắp đi là trạng thái chuẩn bị rời khỏi một nơi.

Ví dụ

1.

Anh ấy sắp đi đến sân bay.

He is about to leave for the airport.

2.

Cô ấy sắp đi thì trời bắt đầu mưa.

She was about to leave when it started raining.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của About to leave nhé! check Departing - Sắp khởi hành Phân biệt: Departing mô tả việc chuẩn bị rời đi, đặc biệt dùng cho phương tiện giao thông. Ví dụ: The departing train was delayed by an hour. (Chuyến tàu sắp khởi hành bị hoãn một giờ.) check Heading out - Sắp đi ra ngoài Phân biệt: Heading out mô tả hành động sắp rời khỏi một địa điểm để đi nơi khác. Ví dụ: I'm heading out in five minutes. (Tôi sẽ đi ra ngoài trong năm phút nữa.) check Taking off - Cất cánh hoặc rời đi Phân biệt: Taking off mô tả việc một phương tiện hoặc người chuẩn bị rời khỏi vị trí ban đầu. Ví dụ: The plane is taking off soon. (Máy bay sẽ cất cánh sớm.) check On the way out - Trên đường rời đi Phân biệt: On the way out mô tả ai đó hoặc cái gì đó đang trong quá trình rời khỏi một địa điểm. Ví dụ: He was on the way out when she called. (Anh ấy đang trên đường đi khi cô ấy gọi.) check Leaving shortly - Sắp rời đi Phân biệt: Leaving shortly mô tả ai đó hoặc một phương tiện sắp sửa rời đi. Ví dụ: The guests are leaving shortly after dessert. (Các vị khách sẽ rời đi ngay sau món tráng miệng.)