VIETNAMESE
sản phẩm trí tuệ
sản phẩm sáng tạo
ENGLISH
Intellectual product
/ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈprɒdʌkt/
Creative product
"Sản phẩm trí tuệ" là sản phẩm dựa trên ý tưởng hoặc sáng tạo trí tuệ.
Ví dụ
1.
Sản phẩm trí tuệ định hình tương lai của các ngành công nghiệp.
Intellectual products shape the future of industries.
2.
Sản phẩm trí tuệ thúc đẩy sự đổi mới.
Intellectual products drive innovation.
Ghi chú
Từ Intellectual product là một từ vựng thuộc lĩnh vực sở hữu trí tuệ và sáng tạo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Intellectual property - Sở hữu trí tuệ
Ví dụ:
Patents are a form of intellectual property that protects innovations.
(Bằng sáng chế là một hình thức sở hữu trí tuệ bảo vệ các sáng tạo.)
Creative work - Tác phẩm sáng tạo
Ví dụ:
Books, music, and films are considered creative works.
(Sách, nhạc, và phim được xem là tác phẩm sáng tạo.)
Patentable idea - Ý tưởng có thể được cấp bằng sáng chế
Ví dụ:
A patentable idea must be both novel and useful.
(Một ý tưởng có thể được cấp bằng sáng chế phải vừa mới lạ vừa hữu ích.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết