VIETNAMESE

sản phẩm chất lượng

sản phẩm cao cấp

word

ENGLISH

Quality product

  
NOUN

/ˈkwɒlɪti ˈprɒdʌkt/

Premium product

"Sản phẩm chất lượng" là sản phẩm đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng cao.

Ví dụ

1.

Sản phẩm chất lượng xây dựng giá trị thương hiệu lâu dài.

Quality products build long-term brand value.

2.

Sản phẩm chất lượng đảm bảo khách hàng quay lại.

Quality products ensure repeat purchases.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Quality Product nhé!

check Premium Product – Sản phẩm cao cấp

Phân biệt: Premium Product nhấn mạnh vào sản phẩm có chất lượng vượt trội, thường được định vị ở phân khúc cao cấp với giá thành cao hơn do nguyên liệu tốt và quy trình sản xuất khắt khe.

Ví dụ: This brand is known for producing premium products with exceptional durability. (Thương hiệu này nổi tiếng với việc sản xuất các sản phẩm cao cấp có độ bền vượt trội.)

check High-Standard Product – Sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao

Phân biệt: High-Standard Product đề cập đến những sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo hiệu suất và độ bền ổn định.

Ví dụ: Their electronics are high-standard products that undergo strict testing. (Các thiết bị điện tử của họ là sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, trải qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt.)

check Reliable Product – Sản phẩm đáng tin cậy

Phân biệt: Reliable Product nhấn mạnh vào tính ổn định và độ tin cậy của sản phẩm trong quá trình sử dụng, đảm bảo hoạt động tốt mà ít gặp trục trặc.

Ví dụ: Customers prefer reliable products that last for years without issues. (Khách hàng ưa chuộng các sản phẩm đáng tin cậy có thể sử dụng trong nhiều năm mà không gặp vấn đề.)