VIETNAMESE
sản phẩm không đạt chất lượng
sản phẩm không đạt yêu cầu
ENGLISH
Substandard product
/ˌsʌbˈstændəd ˈprɒdʌkt/
Below-standard product
"Sản phẩm không đạt chất lượng" là sản phẩm không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng yêu cầu.
Ví dụ
1.
Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn dẫn đến khiếu nại của khách hàng.
Substandard products lead to customer complaints.
2.
Sản phẩm không đạt chất lượng không qua kiểm định.
Substandard products fail quality checks.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Substandard Product nhé!
Low-Quality Product – Sản phẩm kém chất lượng
Phân biệt: Low-Quality Product nhấn mạnh vào việc sản phẩm không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng mong đợi, có thể do nguyên vật liệu kém hoặc quy trình sản xuất không đảm bảo.
Ví dụ: Customers complained about the low-quality products that broke easily. (Khách hàng phàn nàn về những sản phẩm kém chất lượng dễ bị hỏng.)
Inferior Product – Sản phẩm chất lượng thấp
Phân biệt: Inferior Product tập trung vào sự thua kém về chất lượng so với các sản phẩm cùng loại, có thể liên quan đến độ bền, tính năng hoặc hiệu suất.
Ví dụ: The brand suffered losses due to selling inferior products in the market. (Thương hiệu đã chịu tổn thất do bán các sản phẩm chất lượng thấp trên thị trường.)
Deficient Product – Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn
Phân biệt: Deficient Product đề cập đến sản phẩm có thiếu sót hoặc khuyết điểm về mặt thiết kế, hiệu suất hoặc độ an toàn, khiến nó không đáp ứng yêu cầu sử dụng.
Ví dụ: The company had to recall thousands of deficient products for safety reasons. (Công ty phải thu hồi hàng nghìn sản phẩm không đạt tiêu chuẩn vì lý do an toàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết