VIETNAMESE
sản phẩm bán chạy
mặt hàng bán chạy
ENGLISH
Best-selling product
/bɛst-ˈsɛlɪŋ ˈprɒdʌkt/
High-demand product
"Sản phẩm bán chạy" là sản phẩm được bán với số lượng lớn.
Ví dụ
1.
Sản phẩm bán chạy tăng cường lòng trung thành thương hiệu.
Best-selling products enhance brand loyalty.
2.
Sản phẩm bán chạy chiếm lĩnh các kệ bán lẻ.
Best-selling products dominate retail shelves.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Best-Selling Product nhé!
Top-Selling Product – Sản phẩm bán chạy nhất
Phân biệt: Top-Selling Product nhấn mạnh vào sản phẩm có doanh số cao nhất trong một khoảng thời gian hoặc một danh mục cụ thể.
Ví dụ: This smartphone has been the top-selling product for three consecutive months. (Chiếc điện thoại thông minh này đã là sản phẩm bán chạy nhất trong ba tháng liên tiếp.)
High-Demand Product – Sản phẩm có nhu cầu cao
Phân biệt: High-Demand Product tập trung vào việc sản phẩm được nhiều khách hàng quan tâm và tìm mua, có thể do xu hướng thị trường hoặc nhu cầu thiết yếu.
Ví dụ: Organic skincare items are high-demand products in the beauty industry. (Các sản phẩm chăm sóc da hữu cơ là những sản phẩm có nhu cầu cao trong ngành làm đẹp.)
Hot-Selling Item – Mặt hàng bán chạy
Phân biệt: Hot-Selling Item nhấn mạnh vào tốc độ tiêu thụ nhanh của sản phẩm, thường được dùng cho các mặt hàng thời trang, công nghệ hoặc sản phẩm theo mùa.
Ví dụ: The latest gaming console is a hot-selling item during the holiday season. (Máy chơi game mới nhất là một mặt hàng bán chạy trong mùa lễ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết