VIETNAMESE

sản phẩm bán chạy nhất

mặt hàng bán chạy nhất

word

ENGLISH

Top-selling product

  
NOUN

/tɒp-ˈsɛlɪŋ ˈprɒdʌkt/

Top-selling item

"Sản phẩm bán chạy nhất" là sản phẩm có số lượng bán ra cao nhất.

Ví dụ

1.

Sản phẩm bán chạy nhất tối đa hóa lợi nhuận.

Top-selling products maximize profit margins.

2.

Sản phẩm bán chạy nhất thúc đẩy doanh thu.

Top-selling products drive revenue growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Top-Selling Product nhé!

check Best-Seller – Sản phẩm bán chạy nhất

Phân biệt: Best-Seller nhấn mạnh vào sản phẩm có doanh số cao nhất trong một khoảng thời gian cụ thể, thường xuất hiện trong các danh sách hàng đầu của ngành hàng.

Ví dụ: This book has remained a best-seller for over a year. (Cuốn sách này đã giữ vị trí sản phẩm bán chạy nhất trong hơn một năm.)

check Market Leader – Sản phẩm dẫn đầu thị trường

Phân biệt: Market Leader không chỉ đề cập đến sản phẩm bán chạy mà còn thể hiện sự thống trị trên thị trường, thường đi kèm với thương hiệu mạnh và lợi thế cạnh tranh cao.

Ví dụ: Their smartphone model has become the market leader in the premium segment. (Mẫu điện thoại thông minh của họ đã trở thành sản phẩm dẫn đầu thị trường trong phân khúc cao cấp.)

check Hot-Selling Product – Sản phẩm bán chạy nhanh

Phân biệt: Hot-Selling Product tập trung vào tốc độ tiêu thụ nhanh chóng của sản phẩm, thường xuất hiện trong các mùa cao điểm hoặc do xu hướng thị trường.

Ví dụ: The newly launched sneakers are a hot-selling product this season. (Đôi giày thể thao mới ra mắt là một sản phẩm bán chạy nhanh trong mùa này.)