VIETNAMESE

hàng bán chạy nhất

sản phẩm bán chạy nhất

word

ENGLISH

Best-selling product

  
NOUN

/ˈbɛst-ˈsɛlɪŋ ˈprɒdʌkt/

Top-selling item

"Hàng bán chạy nhất" là sản phẩm được bán ra với số lượng lớn nhất.

Ví dụ

1.

Hàng bán chạy nhất thúc đẩy doanh thu hàng năm.

Best-selling products drive annual revenue.

2.

Hàng bán chạy nhất chiếm lĩnh thị trường bán lẻ.

Best-selling products dominate retail markets.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của best-selling product nhé! check Top-selling product - Sản phẩm bán chạy nhất Phân biệt: Top-selling product nhấn mạnh vào sản phẩm có doanh số cao nhất trên thị trường, tương tự best-selling product nhưng tập trung vào thứ hạng. Ví dụ: This smartphone is the top-selling product of the year. (Chiếc điện thoại thông minh này là sản phẩm bán chạy nhất năm.) check Hot item - Mặt hàng hot Phân biệt: Hot item mô tả một sản phẩm đang rất phổ biến và được nhiều người tìm mua, khác với best-selling product có thể dựa trên số lượng bán ra tổng thể. Ví dụ: The new sneakers became a hot item after the celebrity endorsement. (Đôi giày thể thao mới trở thành mặt hàng hot sau khi được người nổi tiếng quảng bá.) check Fast-moving product - Sản phẩm tiêu thụ nhanh Phân biệt: Fast-moving product tập trung vào những sản phẩm có vòng quay hàng tồn kho nhanh, giống với best-selling product nhưng liên quan đến tốc độ tiêu thụ. Ví dụ: Soft drinks are classified as fast-moving products in the retail industry. (Nước ngọt được xếp vào nhóm sản phẩm tiêu thụ nhanh trong ngành bán lẻ.)