VIETNAMESE
sần mặt
thô ráp
ENGLISH
Rough-faced
/rʌf feɪst/
coarse-faced
Sần mặt là trạng thái da mặt thô ráp, không mịn màng.
Ví dụ
1.
Da mặt anh ấy sần mặt do nắng.
His skin looked rough-faced due to the sun.
2.
Người lao động có khuôn mặt sần mặt vì bụi.
The worker appeared rough-faced from the dust.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rough-faced nhé!
Coarse - Thô ráp
Phân biệt:
Coarse mô tả bề mặt có kết cấu thô, không mịn màng.
Ví dụ:
The coarse texture of the fabric irritated her skin.
(Kết cấu thô ráp của vải làm kích ứng da cô ấy.)
Grainy - Có hạt, sần sùi
Phân biệt:
Grainy miêu tả bề mặt có cảm giác sần hoặc hình ảnh có độ nhiễu hạt cao.
Ví dụ:
The grainy photograph lacked clarity.
(Bức ảnh sần sùi thiếu độ rõ nét.)
Uneven - Không đồng đều
Phân biệt:
Uneven mô tả bề mặt không mượt mà, có độ cao thấp khác nhau.
Ví dụ:
The uneven surface made it difficult to paint.
(Bề mặt không đồng đều khiến việc sơn khó khăn.)
Bumpy - Gồ ghề, không mịn màng
Phân biệt:
Bumpy mô tả bề mặt có nhiều chỗ nhấp nhô, không phẳng.
Ví dụ:
The bumpy road caused the car to jolt.
(Con đường gồ ghề khiến xe bị xóc.)
Harsh - Thô, không mịn
Phân biệt:
Harsh dùng để mô tả bề mặt hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ:
The harsh wind dried out her skin.
(Gió khắc nghiệt làm khô da cô ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết