VIETNAMESE
sẵn lòng
sẵn sàng
ENGLISH
be willing to
NOUN
/bi ˈwɪlɪŋ tu/
be prepared to
Sẵn lòng là lúc nào cũng sẵn sàng làm gì đó.
Ví dụ
1.
Nếu bạn vẫn sẵn lòng đến, chúng tôi vẫn sẵn lòng nói chuyện.
If you're still willing to appear, we're still willing to talk.
2.
Bạn có sẵn lòng giúp tôi về vấn đề này?
Are you willing to help me on this matter?
Ghi chú
Chúng ta cùng thử so sánh hai cụm trong tiếng Anh có nghĩa khá gần nhau như be willing to (sẵn lòng) và be prepared to (sẵn sàng) nha!
- be willing to chỉ sự đồng ý giúp đỡ một việc đã được ngỏ ý trước: If you're still willing to appear, we're still willing to talk. (Nếu bạn vẫn sẵn lòng xuất hiện, chúng tôi vẫn sẵn lòng nói chuyện.)
- be prepared to chỉ sự sẵn sàng để làm một việc gì mà bản thân đã chuẩn bị kỹ càng: I’m all prepared to take the final exam. (Tôi đã chuẩn bị kỹ càng để làm bài kiểm tra cuối khóa.)