VIETNAMESE
sạch tội
trong sạch, sạch tội
ENGLISH
Guilt-free
/ˈgɪlt ˌfriː/
exonerated
Sạch tội là trạng thái không còn tội lỗi, được tha thứ.
Ví dụ
1.
Anh ấy được tuyên bố sạch tội sau phiên tòa.
He was declared guilt-free after the trial.
2.
Sống một cuộc sống sạch tội mang lại sự bình yên trong tâm trí.
Living a guilt-free life brings peace of mind.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Guilt-free nhé!
Innocent - Vô tội, không có lỗi
Phân biệt:
Innocent mang nghĩa không phạm tội hoặc không chịu trách nhiệm về một hành động sai trái.
Ví dụ:
The court declared him innocent of all charges.
(Tòa án tuyên bố anh ấy vô tội trước mọi cáo buộc.)
Blameless - Không đáng trách
Phân biệt:
Blameless có nghĩa là không có trách nhiệm hoặc không phải chịu lỗi trong một sự việc.
Ví dụ:
He was blameless in the accident.
(Anh ấy không đáng trách trong vụ tai nạn.)
Unblemished - Không tì vết, hoàn hảo
Phân biệt:
Unblemished thường được dùng để nói về danh tiếng hoặc phẩm chất không bị vấy bẩn.
Ví dụ:
His reputation remained unblemished despite the scandal.
(Danh tiếng của anh ấy vẫn không tì vết dù có vụ bê bối.)
Spotless - Không tì vết, không một sai sót
Phân biệt:
Spotless thường mô tả sự sạch sẽ hoàn hảo hoặc không có lỗi lầm.
Ví dụ:
She has a spotless record at work.
(Cô ấy có một hồ sơ làm việc không tì vết.)
Exonerated - Được minh oan, không có tội
Phân biệt:
Exonerated có nghĩa là được tuyên bố vô tội sau khi có bằng chứng mới.
Ví dụ:
He was exonerated after new evidence came to light.
(Anh ấy được minh oan sau khi có bằng chứng mới xuất hiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết