VIETNAMESE

Sách Sáng Thế

word

ENGLISH

Book of Genesis

  
NOUN

/ˈbʊk əv ˈdʒɛn.ɪ.sɪs/

The Genesis

Sách Sáng Thế là cuốn sách đầu tiên trong Kinh Thánh, mô tả sự sáng tạo của thế giới.

Ví dụ

1.

Sách Sáng Thế giải thích sự sáng tạo của thế giới.

The Book of Genesis explains the creation of the world.

2.

Nhiều tín đồ nghiên cứu Sách Sáng Thế để nhận được sự dẫn dắt.

Many believers study the Book of Genesis for guidance.

Ghi chú

Book of Genesis - Sách Sáng Thế là một từ vựng thuộc lĩnh vực Kinh Thánh và thần học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Creation story - Câu chuyện sáng thế Ví dụ: The Book of Genesis begins with the creation story of the heavens and the earth. (Sách Sáng Thế bắt đầu với câu chuyện sáng tạo trời đất.) check Adam and Eve - Adam và Eva Ví dụ: The Book of Genesis narrates the story of Adam and Eve in the Garden of Eden. (Sách Sáng Thế kể về câu chuyện của Adam và Eva trong Vườn Địa Đàng.) check The Great Flood - Đại hồng thủy Ví dụ: The Great Flood and Noah’s Ark are key events described in the Book of Genesis. (Đại hồng thủy và con tàu của Noah là những sự kiện quan trọng trong Sách Sáng Thế.) check Abraham’s covenant - Giao ước của Abraham Ví dụ: The Book of Genesis details Abraham’s covenant with God, establishing his descendants as God’s chosen people. (Sách Sáng Thế ghi lại giao ước của Abraham với Chúa, thiết lập hậu duệ của ông là dân tộc được chọn.) check Origins of humanity - Nguồn gốc loài người Ví dụ: The Book of Genesis provides the biblical explanation for the origins of humanity. (Sách Sáng Thế cung cấp lời giải thích theo Kinh Thánh về nguồn gốc loài người.)