VIETNAMESE
sang sáng
sáng nhẹ, sang sáng
ENGLISH
Softly bright
/ˈsɒftli braɪt/
gently luminous
Sang sáng là trạng thái ánh sáng nhẹ nhàng, không quá mạnh.
Ví dụ
1.
Chiếc đèn mang lại ánh sáng sang sáng.
The lamp provided a softly bright light.
2.
Bầu trời buổi sáng có ánh sáng sang sáng.
The morning sky was softly bright.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Softly bright nhé!
Dimly lit - Sáng mờ
Phân biệt:
Dimly lit mô tả ánh sáng yếu, không rõ ràng.
Ví dụ:
The room was dimly lit by a small lamp.
(Căn phòng được chiếu sáng mờ bởi một chiếc đèn nhỏ.)
Faint - Ánh sáng yếu, mờ nhạt
Phân biệt:
Faint mô tả ánh sáng rất nhẹ, chỉ đủ để nhìn thấy.
Ví dụ:
The faint light of the dawn seeped through the curtains.
(Ánh sáng yếu của bình minh rọi qua rèm cửa.)
Gentle glow - Ánh sáng nhẹ nhàng
Phân biệt:
Gentle glow mô tả ánh sáng dịu dàng, tạo cảm giác dễ chịu.
Ví dụ:
The gentle glow of the moon was soothing.
(Ánh sáng nhẹ nhàng của mặt trăng thật êm dịu.)
Muted light - Ánh sáng dịu, không chói
Phân biệt:
Muted light mô tả ánh sáng bị làm dịu bớt, không quá sáng chói.
Ví dụ:
The muted light from the lamps created a cozy atmosphere.
(Ánh sáng dịu từ những chiếc đèn tạo ra không khí ấm cúng.)
Subtle brightness - Sáng nhẹ, không rõ ràng
Phân biệt:
Subtle brightness mô tả ánh sáng nhẹ, chỉ đủ để nhận thấy.
Ví dụ:
The subtle brightness of the fireflies illuminated the garden.
(Ánh sáng nhẹ của những con đom đóm thắp sáng khu vườn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết