Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Visually pleasing nhé!
Aesthetic - Đẹp về mặt thẩm mỹ
Phân biệt:
Aesthetic liên quan đến vẻ đẹp tổng thể hoặc tính thẩm mỹ của một vật thể hoặc thiết kế.
Ví dụ:
The aesthetic design of the room impressed everyone.
(Thiết kế thẩm mỹ của căn phòng khiến mọi người ấn tượng.)
Attractive - Hấp dẫn, thu hút
Phân biệt:
Attractive có nghĩa là thu hút hoặc hấp dẫn về mặt thị giác, thường mang sắc thái tích cực.
Ví dụ:
The attractive packaging boosted sales.
(Bao bì hấp dẫn đã tăng doanh số bán hàng.)
Charming - Duyên dáng, đẹp mắt
Phân biệt:
Charming mang nghĩa thu hút một cách dễ chịu, thường gợi lên cảm giác gần gũi, ấm áp.
Ví dụ:
The charming village was a perfect getaway.
(Ngôi làng duyên dáng là nơi nghỉ dưỡng lý tưởng.)
Picturesque - Đẹp như tranh vẽ
Phân biệt:
Picturesque dùng để mô tả khung cảnh hoặc nơi chốn có vẻ đẹp nổi bật, như một bức tranh.
Ví dụ:
The picturesque scenery drew many tourists.
(Phong cảnh đẹp như tranh vẽ thu hút nhiều du khách.)
Elegant - Thanh lịch, tinh tế
Phân biệt:
Elegant diễn tả sự tinh tế, trang nhã, thường liên quan đến phong cách, thiết kế hoặc hành vi.
Ví dụ:
The elegant arrangement of flowers delighted the guests.
(Cách bài trí hoa thanh lịch làm hài lòng các vị khách.)