VIETNAMESE
Khóa học
Lớp học, chương trình học
ENGLISH
Course
/kɔːrs/
Class, Curriculum
Khóa học là một chương trình giảng dạy hoặc đào tạo được thiết kế để học viên nắm vững một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ
1.
Học sinh đã đăng ký một khóa học trực tuyến về tiếp thị số.
The student registered for an online course on digital marketing.
2.
Các trường đại học cung cấp các khóa học chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của sinh viên.
Universities offer specialized courses to cater to diverse student needs.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Course với các động từ phổ biến nhé!
Take a Course – Tham gia một khóa học
Ví dụ: She decided to take a course in digital marketing.
(Cô ấy quyết định tham gia một khóa học về tiếp thị số.)
Complete a Course – Hoàn thành một khóa học
Ví dụ: He completed a course in advanced mathematics last year.
(Anh ấy đã hoàn thành một khóa học về toán học nâng cao vào năm ngoái.)
Enroll in a Course – Ghi danh vào một khóa học
Ví dụ: Many students enroll in a course to enhance their skills.
(Nhiều học sinh ghi danh vào các khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng.)
Offer a Course – Cung cấp một khóa học
Ví dụ: The university offers a course in computer science.
(Trường đại học cung cấp nhiều khóa học về khoa học máy tính.)
Drop a Course – Bỏ dở một khóa học
Ví dụ: She had to drop a course due to her busy schedule.
(Cô ấy phải bỏ dở khóa học vì lịch trình bận rộn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết