VIETNAMESE

Giải bài tập

Làm bài

word

ENGLISH

Solve exercises

  
VERB

/sɒlv ˈɛksəsaɪzɪz/

Work on problems

Giải bài tập là quá trình tìm lời giải cho một vấn đề hoặc bài toán.

Ví dụ

1.

Học sinh được yêu cầu giải bài tập như một phần bài tập về nhà.

Students were asked to solve exercises as part of their homework.

2.

Giáo viên cung cấp thêm tài liệu để giúp học sinh giải bài tập.

Teachers provide additional resources to help students solve exercises.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Solve Exercises nhé! check Complete Problems – Hoàn thành bài tập Phân biệt: Complete Problems nhấn mạnh vào việc làm xong tất cả các bước của bài tập. Ví dụ: Students are required to complete problems for homework. (Học sinh được yêu cầu hoàn thành bài tập ở nhà.) check Practice Questions – Luyện tập câu hỏi Phân biệt: Practice Questions tập trung vào việc làm quen với các dạng câu hỏi. Ví dụ: Solving practice questions helps reinforce concepts. (Giải các câu hỏi luyện tập giúp củng cố các khái niệm.) check Work Through Examples – Làm các ví dụ Phân biệt: Work Through Examples tập trung vào việc thực hành các bài mẫu. Ví dụ: The teacher guided students to work through examples in class. (Giáo viên hướng dẫn học sinh làm các ví dụ trong lớp học.)