VIETNAMESE

giao bài tập

giao nhiệm vụ

word

ENGLISH

Assign

  
VERB

/əˈsaɪn/

delegate, allocate

“Giao bài tập” là hành động đưa ra nhiệm vụ học tập để học sinh thực hiện.

Ví dụ

1.

Giáo viên quyết định giao bài tập thêm cho cuối tuần.

The teacher decided to assign extra practice questions for the weekend.

2.

Các hướng dẫn rõ ràng giúp học sinh hoàn thành các nhiệm vụ mà giáo viên giao bài tập.

Clear instructions help students complete the tasks teachers assign.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Assign nhé! check Give Tasks – Đưa ra nhiệm vụ Phân biệt: Give Tasks tập trung vào việc giao các nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: The teacher gave tasks to the students for the science project. (Giáo viên đã giao nhiệm vụ cho học sinh cho dự án khoa học.) check Set Work – Giao việc Phân biệt: Set Work tập trung vào việc đưa ra một lượng công việc cụ thể để hoàn thành. Ví dụ: She set work for the class to complete before the weekend. (Cô ấy giao việc cho cả lớp để hoàn thành trước cuối tuần.) check Delegate – Phân công Phân biệt: Delegate nhấn mạnh vào việc giao nhiệm vụ với trách nhiệm cụ thể. Ví dụ: The project leader delegated tasks to each team member. (Người đứng đầu dự án đã phân công nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.)