VIETNAMESE

sặc gạch

gian nan, cực nhọc, sặc máu

word

ENGLISH

Grueling

  
ADJ

/ˈɡruːəlɪŋ/

Exhausting, demanding

Sặc gạch là rất khó khăn, nhọc nhằn.

Ví dụ

1.

Chuyến leo núi sặc gạch và thử thách sức chịu đựng của họ.

The climb was grueling and tested their limits.

2.

Công việc sặc gạch đòi hỏi nỗ lực lớn.

Grueling tasks require great effort.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Grueling nhé! check Exhausting - Gây mệt mỏi kiệt quệ Phân biệt: Exhausting mô tả điều gì đó làm người ta mệt mỏi và kiệt sức. Ví dụ: The exhausting hike took all day. (Chuyến leo núi mệt mỏi kéo dài cả ngày.) check Demanding - Đòi hỏi nhiều công sức Phân biệt: Demanding mô tả điều gì đó đòi hỏi sự nỗ lực hoặc công sức lớn. Ví dụ: The job was demanding but rewarding. (Công việc đòi hỏi nhiều công sức nhưng xứng đáng.) check Arduous - Gian truân, vất vả Phân biệt: Arduous mô tả điều gì đó rất khó khăn và đòi hỏi sự bền bỉ. Ví dụ: The arduous journey tested their endurance. (Hành trình gian truân thử thách sự bền bỉ của họ.) check Strenuous - Đòi hỏi nhiều nỗ lực thể chất Phân biệt: Strenuous mô tả hoạt động thể chất yêu cầu nỗ lực cao. Ví dụ: The strenuous workout left him exhausted. (Bài tập cường độ cao khiến anh ấy kiệt sức.) check Backbreaking - Vô cùng mệt mỏi về thể chất Phân biệt: Backbreaking mô tả công việc nặng nhọc, rất mệt mỏi về thể chất. Ví dụ: The backbreaking labor was necessary to complete the project. (Công việc nặng nhọc là cần thiết để hoàn thành dự án.)