VIETNAMESE

rường cột

trụ cột, nền tảng

word

ENGLISH

Pillar

  
NOUN

/ˈpɪlər/

backbone, support

rường cột là những yếu tố hoặc cá nhân quan trọng, nền tảng.

Ví dụ

1.

Anh ấy là rường cột của cộng đồng.

He is the pillar of the community.

2.

Giáo dục là rường cột của sự thành công.

Education is the pillar of success.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Pillar khi nói hoặc viết nhé! checkPillar of support - Trụ cột hỗ trợ hoặc động lực Ví dụ: She has always been a pillar of support for her friends. (Cô ấy luôn là một trụ cột hỗ trợ cho bạn bè.) checkPillar of society - Thành viên quan trọng trong xã hội Ví dụ: He is considered a pillar of society in his community. (Ông ấy được xem là một trụ cột của cộng đồng địa phương.) checkPillar of strength - Người mang lại sức mạnh hoặc sự ổn định Ví dụ: During tough times, she was a pillar of strength for her family. (Trong những lúc khó khăn, cô ấy là nguồn sức mạnh cho gia đình.) checkStand as a pillar - Đứng như một biểu tượng mạnh mẽ Ví dụ: The monument stands as a pillar of freedom. (Tượng đài đứng như một biểu tượng của tự do.) checkPillar in architecture - Cột trụ trong kiến trúc Ví dụ: The ancient temple has beautifully carved pillars. (Ngôi đền cổ có những cột trụ được chạm khắc đẹp mắt.)