VIETNAMESE

rừng nguyên thủy

rừng nguyên sinh

word

ENGLISH

Pristine forest

  
NOUN

/ˈprɪstiːn ˈfɒrɪst/

untouched forest

"Rừng nguyên thủy" là khu rừng tự nhiên, chưa bị tác động bởi con người.

Ví dụ

1.

Rừng nguyên thủy vẫn chưa bị con người tác động.

The pristine forest remains undisturbed by humans.

2.

Động vật hoang dã phát triển mạnh ở rừng nguyên thủy

Wildlife thrives in pristine forests.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pristine forest nhé! check Untouched forest - Rừng chưa bị chạm đến Phân biệt: Untouched forest là rừng không bị con người tác động, giống pristine forest, nhưng nhấn mạnh sự vắng bóng hoàn toàn của hoạt động nhân tạo. Ví dụ: The untouched forest remains a mystery to explorers. (Rừng chưa bị chạm đến vẫn là một bí ẩn với các nhà thám hiểm.) check Wild forest - Rừng hoang dã Phân biệt: Wild forest là rừng tự nhiên chưa bị thuần hóa, tương tự pristine forest, nhưng có thể gợi cảm giác hoang sơ và hỗn loạn hơn. Ví dụ: They trekked through a dense wild forest. (Họ đã đi bộ xuyên qua một khu rừng hoang dã rậm rạp.) check Primary forest - Rừng nguyên sinh Phân biệt: Primary forest là rừng tự nhiên chưa bị phá hủy, giống pristine forest, nhưng thường được dùng trong khoa học để chỉ rừng chưa từng bị khai thác. Ví dụ: The primary forest is rich in biodiversity. (Rừng nguyên sinh này rất giàu đa dạng sinh học.) check Natural forest - Rừng tự nhiên Phân biệt: Natural forest là rừng phát triển tự nhiên, tương tự pristine forest, nhưng có thể ít nhấn mạnh mức độ nguyên vẹn tuyệt đối hơn. Ví dụ: This natural forest has stood for generations. (Rừng tự nhiên này đã tồn tại qua nhiều thế hệ.)