VIETNAMESE

rừng già

rừng cổ thụ, rừng nguyên sinh

word

ENGLISH

Ancient forest

  
NOUN

/ˈeɪnʃənt ˈfɒrɪst/

primeval forest

"Rừng già" là khu rừng lâu năm, nguyên sơ chưa bị khai phá.

Ví dụ

1.

Rừng già đầy những cây cao chót vót.

The ancient forest is full of towering trees.

2.

Những người thám hiểm đã vào rừng già.

Explorers ventured into the ancient forest.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ancient forest nhé! check Old-growth forest - Rừng lâu năm Phân biệt: Old-growth forest là rừng phát triển qua nhiều thế kỷ, giống ancient forest, nhưng thường nhấn mạnh đặc điểm sinh thái như cây lớn và đa dạng sinh học. Ví dụ: The old-growth forest has trees over 200 years old. (Rừng lâu năm này có những cây trên 200 năm tuổi.) check Primeval forest - Rừng nguyên sơ Phân biệt: Primeval forest là rừng cổ xưa chưa bị khai phá, tương tự ancient forest, nhưng mang sắc thái xa xưa hơn, gần với thời kỳ nguyên thủy. Ví dụ: The primeval forest feels untouched by time. (Rừng nguyên sơ này dường như không bị thời gian chạm đến.) check Virgin forest - Rừng chưa khai phá Phân biệt: Virgin forest là rừng lâu năm chưa bị con người tác động, giống ancient forest, nhưng tập trung vào trạng thái nguyên vẹn, không bị khai thác. Ví dụ: This virgin forest is a natural treasure. (Rừng chưa khai phá này là một kho báu tự nhiên.) check Heritage forest - Rừng di sản Phân biệt: Heritage forest là rừng cổ có giá trị lịch sử hoặc văn hóa, tương tự ancient forest, nhưng nhấn mạnh ý nghĩa di sản cần bảo tồn. Ví dụ: The heritage forest dates back centuries. (Rừng di sản này có từ nhiều thế kỷ trước.)