VIETNAMESE

tuyết mai

word

ENGLISH

snow plum

  
NOUN

/snoʊ plʌm/

“Tuyết mai” là một loại cây cảnh với hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng nhạt, thường nở rộ vào mùa đông hoặc đầu xuân.

Ví dụ

1.

Tuyết mai nở vào mùa đông.

Snow plums bloom in winter.

2.

Tuyết mai rất đẹp.

Snow plums are beautiful.

Ghi chú

Từ Snow plum là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và cây cảnh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Plum tree - Cây mận Ví dụ: Snow plum is a type of plum tree known for its small white or pink flowers. (Tuyết mai là một loại cây mận nổi tiếng với những bông hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng.) check Winter bloom - Hoa mùa đông Ví dụ: Snow plum is known for its winter bloom that adds color to the garden during colder months. (Tuyết mai nổi tiếng với hoa mùa đông giúp khu vườn thêm màu sắc vào mùa đông.) check Flowering plant - Cây ra hoa Ví dụ: Snow plum is a flowering plant that is often grown in gardens for its delicate blooms. (Tuyết mai là một loài cây ra hoa thường được trồng trong vườn vì những bông hoa tinh tế của nó.)