VIETNAMESE
Rất nhiều tiền
tài sản, tiền của nhiều
ENGLISH
A great wealth
/ə ɡreɪt wɛlθ/
fortune
rất nhiều tiền là một số lượng tài chính lớn vượt mức bình thường.
Ví dụ
1.
Anh ấy thừa kế rất nhiều tiền.
He inherited a great wealth.
2.
Cô ấy đã quyên góp rất nhiều tiền cho từ thiện.
She donated a great wealth to charity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của A great wealth nhé!
Fortune - Tài sản lớn, của cải
Phân biệt:
Fortune mô tả một số tiền lớn hoặc của cải kếch xù.
Ví dụ:
He inherited a fortune from his grandfather.
(Anh ấy thừa kế một khối tài sản lớn từ ông mình.)
Riches - Sự giàu có, thường là vật chất
Phân biệt:
Riches mô tả sự dồi dào tài sản hoặc tiền bạc.
Ví dụ:
He dreamed of finding untold riches.
(Anh ấy mơ tìm được sự giàu có không kể xiết.)
Affluence - Sự sung túc, thịnh vượng
Phân biệt:
Affluence mô tả tình trạng tài chính ổn định, có điều kiện sống tốt.
Ví dụ:
The neighborhood is known for its affluence.
(Khu vực này nổi tiếng vì sự sung túc.)
Prosperity - Sự thịnh vượng, phát triển kinh tế
Phân biệt:
Prosperity mô tả sự phát triển kinh tế hoặc xã hội đạt đến mức cao.
Ví dụ:
The country experienced a period of great prosperity.
(Quốc gia đã trải qua một thời kỳ thịnh vượng lớn.)
Assets - Tài sản sở hữu, thường trong kinh doanh
Phân biệt:
Assets mô tả các tài sản có giá trị thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ:
The company’s assets are worth millions.
(Tài sản của công ty trị giá hàng triệu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết