VIETNAMESE

Rất nhiều người

đông đúc, nhộn nhịp

word

ENGLISH

Crowd

  
NOUN

/kraʊd/

multitude

rất nhiều người là số lượng đông đảo của một nhóm người.

Ví dụ

1.

Rất nhiều người tập trung ở quảng trường.

A crowd gathered at the square.

2.

Rất nhiều người đã reo hò lớn.

The crowd cheered loudly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crowd nhé! check Group - Nhóm người tụ tập lại Phân biệt: Group mô tả một nhóm người có thể có chung sở thích hoặc mục tiêu. Ví dụ: A group of students gathered in the hall. (Một nhóm sinh viên tụ tập trong sảnh.) check Audience - Những người tham dự một sự kiện, buổi trình diễn Phân biệt: Audience mô tả nhóm người theo dõi một sự kiện như biểu diễn, hội thảo. Ví dụ: The audience clapped enthusiastically after the performance. (Khán giả vỗ tay nhiệt tình sau buổi biểu diễn.) check Gathering - Sự tụ tập, họp mặt Phân biệt: Gathering mô tả một nhóm người gặp gỡ để trò chuyện hoặc kỷ niệm. Ví dụ: The family gathering was a joyous occasion. (Buổi họp mặt gia đình là một dịp vui vẻ.) check Mob - Đám đông hỗn loạn, thường tiêu cực Phân biệt: Mob mô tả một nhóm người hành động theo cảm tính, thường gây rối. Ví dụ: The mob protested loudly outside the building. (Đám đông ồn ào biểu tình bên ngoài tòa nhà.) check Assembly - Cuộc họp lớn, có tổ chức Phân biệt: Assembly mô tả một nhóm người tụ họp với mục tiêu hoặc quy định rõ ràng. Ví dụ: The assembly discussed the new policies. (Cuộc họp đã thảo luận về các chính sách mới.)