VIETNAMESE

cảm ơn bạn rất nhiều

ENGLISH

thank you very much

  
PHRASE

/θæŋk ju ˈvɛri mʌʧ/

appreciate deeply, many thanks

Cảm ơn bạn rất nhiều là cách nói cảm ơn để thể hiện lòng biết ơn và sự cảm kích sâu sắc của mình với người đã giúp đỡ mình.

Ví dụ

1.

"Đây là số tiền bạn cho tôi mượn," cô ấy nói. "Cảm ơn bạn rất nhiều. Tôi không biết tôi sẽ làm gì nếu không có bạn."

"Here's the money you lent me", she said. "Thank you very much. I don't know what I would have done without you."

2.

"Bạn không cần phải cố gắng đến thế để giúp tôi," anh ấy nói. "Cảm ơn bạn rất nhiều."

"You didn't have to go out of your way to help me", he said. "Thank you very much."

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số cách để phản hồi câu "thank you" (cảm ơn) bằng tiếng Anh: - You're welcome. - Không có gì. - No problem. - Không vấn đề gì. - My pleasure. - Niềm hân hạnh của tôi. - Anytime. - Bất cứ lúc nào. - Glad to help. - Vui lòng giúp đỡ. - It was nothing. - Không có gì đâu. - Don't mention it. - Đừng nhắc đến nó. - Sure thing. - Chắc chắn. - Not a big deal. - Không phải là vấn đề lớn. - Happy to assist. - Vui lòng hỗ trợ.