VIETNAMESE

Rất nhanh

tốc độ cao

word

ENGLISH

Fast

  
ADJ

/fɑːst/

quick

rất nhanh là tốc độ hoặc thời gian diễn ra nhanh hơn mức bình thường.

Ví dụ

1.

Anh ấy chạy rất nhanh.

He runs very fast.

2.

Chiếc xe di chuyển rất nhanh.

The car is moving fast.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fast nhé! check Quick - Tốc độ nhanh, không kéo dài Phân biệt: Quick mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện trong thời gian ngắn. Ví dụ: He made a quick decision. (Anh ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng.) check Speedy - Tốc độ cao, nhanh chóng Phân biệt: Speedy mô tả quá trình hoặc hành động diễn ra nhanh chóng. Ví dụ: The speedy delivery surprised me. (Việc giao hàng nhanh khiến tôi ngạc nhiên.) check Rapid - Nhanh chóng, thường dùng trong quá trình Phân biệt: Rapid mô tả sự thay đổi nhanh trong thời gian ngắn. Ví dụ: The company saw rapid growth in the last quarter. (Công ty đã chứng kiến sự phát triển nhanh trong quý vừa qua.) check Swift - Nhanh nhẹn, không trì hoãn Phân biệt: Swift mô tả sự phản ứng nhanh chóng mà không chậm trễ. Ví dụ: He took swift action to resolve the issue. (Anh ấy đã hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề.) check Brisk - Nhanh, thường kèm theo sự năng động Phân biệt: Brisk mô tả hành động nhanh nhẹn, thường đi kèm với sự sảng khoái, đầy năng lượng. Ví dụ: We went for a brisk walk in the park. (Chúng tôi đi dạo nhanh trong công viên.)