VIETNAMESE
Rát rạt
dữ dội, dồn dập
ENGLISH
Relentless
/rɪˈlɛntlɪs/
Fierce, intense
Rát rạt là trạng thái dữ dội, dồn dập hoặc liên tục.
Ví dụ
1.
Tiếng súng bắn rát rạt làm rung chuyển ngôi làng.
The relentless gunfire shook the village.
2.
Mưa rơi rát rạt suốt nhiều giờ.
The relentless rain fell for hours.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Relentless nhé!
Persistent - Kiên trì, không ngừng
Phân biệt:
Persistent mô tả sự tiếp tục không ngừng, dù gặp phải khó khăn.
Ví dụ:
His persistent efforts eventually paid off.
(Những nỗ lực không ngừng của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.)
Unyielding - Không khoan nhượng, không chịu nhường
Phân biệt:
Unyielding mô tả sự kiên quyết không thay đổi quan điểm hoặc hành động.
Ví dụ:
She remained unyielding in her demands.
(Cô ấy vẫn kiên định trong những yêu cầu của mình.)
Incessant - Không ngừng, liên tục
Phân biệt:
Incessant mô tả điều gì đó liên tục mà không có sự gián đoạn.
Ví dụ:
The incessant rain caused flooding in the area.
(Mưa không ngừng đã gây lũ lụt trong khu vực.)
Merciless - Không có lòng thương xót, nghiêm khắc
Phân biệt:
Merciless mô tả sự khắc nghiệt, không cho phép sự tha thứ.
Ví dụ:
The merciless heat of the desert was unbearable.
(Cái nóng không thương xót của sa mạc không thể chịu nổi.)
Steady - Ổn định, không ngừng nghỉ
Phân biệt:
Steady mô tả sự liên tục và đều đặn trong quá trình hoặc hành động.
Ví dụ:
The steady beat of the drum set the rhythm.
(Nhịp trống đều đặn tạo ra giai điệu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết