VIETNAMESE

Ran rát

đau rát, bỏng rát

word

ENGLISH

Stinging

  
ADJ

/ˈstɪŋɪŋ/

Burning, tingling

Ran rát là cảm giác đau nhói, thường do ma sát hoặc kích ứng.

Ví dụ

1.

Cảm giác ran rát trên da cô ấy do cháy nắng gây ra.

The stinging sensation on her skin was caused by the sunburn.

2.

Anh ấy cảm thấy đau ran rát ở cánh tay sau khi tiêm

He felt a stinging pain in his arm after the injection.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stinging nhé! check Burning - Cảm giác bỏng rát, đau nhẹ Phân biệt: Burning mô tả cảm giác nóng rát, thường do kích ứng hoặc viêm. Ví dụ: The lotion caused a burning sensation on her skin. (Kem dưỡng gây ra cảm giác bỏng rát trên da cô ấy.) check Sharp - Đau nhói, sắc nét Phân biệt: Sharp mô tả cơn đau đột ngột, nhói lên nhanh chóng. Ví dụ: He felt a sharp pain in his back. (Anh ấy cảm thấy cơn đau nhói ở lưng.) check Prickling - Nhói nhẹ, giống như kim châm Phân biệt: Prickling mô tả cảm giác ngứa nhẹ, như bị kim châm nhẹ lên da. Ví dụ: The prickling sensation in her hands worried her. (Cảm giác nhói nhẹ ở tay khiến cô ấy lo lắng.) check Tingling - Ngứa ran hoặc tê tê Phân biệt: Tingling mô tả cảm giác tê nhẹ, giống như bị kim châm liên tục. Ví dụ: Her fingers were tingling from the cold. (Ngón tay cô ấy bị ngứa ran vì lạnh.) check Irritating - Khó chịu, làm phiền Phân biệt: Irritating mô tả cảm giác gây kích ứng hoặc làm người khác khó chịu. Ví dụ: The stinging smoke made her eyes water. (Khói cay làm cô ấy chảy nước mắt.)