VIETNAMESE
rấm vợ
sắp đặt hôn nhân
ENGLISH
prearrange a bride
/priˈeɪ.reɪndʒ ə braɪd/
arranged marriage
Rấm vợ là hành động cha mẹ chủ động nhắm trước một cô gái phù hợp để làm vợ cho con trai mình.
Ví dụ
1.
Cha mẹ anh ấy đã rấm vợ cho anh ấy.
His parents tried to prearrange a bride for him.
2.
Ngày xưa, nhiều gia đình thường rấm vợ cho con trai họ.
In the past, many families used to prearrange a bride for their sons.
Ghi chú
Từ Rấm vợ là một từ vựng thuộc lĩnh vực hôn nhân truyền thống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những thuật ngữ liên quan đến hôn nhân sắp đặt nhé!
Arranged marriage - Hôn nhân sắp đặt
Ví dụ: In some cultures, arranged marriage is still a common practice.
(Ở một số nền văn hóa, hôn nhân sắp đặt vẫn là một thông lệ phổ biến.)
Matchmaking - Mai mối
Ví dụ: The elders took charge of the matchmaking process for their children.
(Các bậc trưởng bối chịu trách nhiệm mai mối cho con cái của họ.)
Betrothal agreement - Thỏa thuận hôn ước
Ví dụ: The two families made a betrothal agreement when the children were young.
(Hai gia đình đã lập thỏa thuận hôn ước khi con cái họ còn nhỏ.)
Prearranged spouse - Vợ/chồng được định trước
Ví dụ: He met his prearranged spouse for the first time on their wedding day.
(Anh ấy gặp người vợ được định trước của mình lần đầu tiên vào ngày cưới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết