VIETNAMESE

Râm ran

rì rầm, líu ríu, rỉ rả

word

ENGLISH

Murmuring

  
ADJ

/ˈmɜrmərɪŋ/

Buzzing, whispering

Râm ran là âm thanh phát ra đều đều và nhỏ, thường của côn trùng hoặc tiếng nói chuyện nhẹ nhàng.

Ví dụ

1.

Tiếng râm ran của dế lấp đầy đêm hè.

The murmuring of crickets filled the summer night.

2.

Đám đông râm ran lớn dần khi diễn giả xuất hiện.

The murmuring crowd grew louder as the speaker arrived.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Murmuring nhé! check Whispering - Tiếng thì thầm, nói nhỏ Phân biệt: Whispering mô tả âm thanh nói rất nhỏ, thường chỉ đủ để nghe gần. Ví dụ: She heard whispering in the next room. (Cô ấy nghe thấy tiếng thì thầm trong phòng bên cạnh.) check Rustling - Tiếng sột soạt, thường do lá cây hoặc quần áo tạo ra Phân biệt: Rustling là âm thanh nhẹ, lách cách do vật mỏng cọ xát vào nhau. Ví dụ: The rustling of leaves filled the quiet forest. (Tiếng lá cây sột soạt vang lên trong khu rừng yên tĩnh.) check Buzzing - Tiếng vo ve, thường liên quan đến côn trùng Phân biệt: Buzzing mô tả âm thanh liên tục, đặc biệt là tiếng côn trùng. Ví dụ: There was a constant buzzing of bees in the garden. (Có tiếng vo ve không ngừng của ong trong vườn.) check Humming - Tiếng ngân nga nhẹ nhàng Phân biệt: Humming chỉ âm thanh kéo dài, đều đặn, có thể là giọng hát nhẹ hoặc âm thanh máy móc. Ví dụ: The humming of the air conditioner was soothing. (Tiếng ngân nga của máy điều hòa rất dễ chịu.) check Mutter - Tiếng lẩm bẩm, thường không rõ ràng Phân biệt: Mutter mô tả âm thanh nhỏ, thường không rõ nghĩa, đi kèm cảm xúc như khó chịu hoặc suy tư. Ví dụ: He was muttering to himself as he worked. (Anh ấy lẩm bẩm một mình khi làm việc.)