Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Murmuring nhé!
Whispering - Tiếng thì thầm, nói nhỏ
Phân biệt:
Whispering mô tả âm thanh nói rất nhỏ, thường chỉ đủ để nghe gần.
Ví dụ:
She heard whispering in the next room.
(Cô ấy nghe thấy tiếng thì thầm trong phòng bên cạnh.)
Rustling - Tiếng sột soạt, thường do lá cây hoặc quần áo tạo ra
Phân biệt:
Rustling là âm thanh nhẹ, lách cách do vật mỏng cọ xát vào nhau.
Ví dụ:
The rustling of leaves filled the quiet forest.
(Tiếng lá cây sột soạt vang lên trong khu rừng yên tĩnh.)
Buzzing - Tiếng vo ve, thường liên quan đến côn trùng
Phân biệt:
Buzzing mô tả âm thanh liên tục, đặc biệt là tiếng côn trùng.
Ví dụ:
There was a constant buzzing of bees in the garden.
(Có tiếng vo ve không ngừng của ong trong vườn.)
Humming - Tiếng ngân nga nhẹ nhàng
Phân biệt:
Humming chỉ âm thanh kéo dài, đều đặn, có thể là giọng hát nhẹ hoặc âm thanh máy móc.
Ví dụ:
The humming of the air conditioner was soothing.
(Tiếng ngân nga của máy điều hòa rất dễ chịu.)
Mutter - Tiếng lẩm bẩm, thường không rõ ràng
Phân biệt:
Mutter mô tả âm thanh nhỏ, thường không rõ nghĩa, đi kèm cảm xúc như khó chịu hoặc suy tư.
Ví dụ:
He was muttering to himself as he worked.
(Anh ấy lẩm bẩm một mình khi làm việc.)