VIETNAMESE

quỵt tiền

word

ENGLISH

default on a payment

  
PHRASE

/dɪˈfɔlt ɑn ə ˈpeɪmənt/

"Quỵt tiền" là không trả tiền cho một món hàng hoặc dịch vụ đã nhận hoặc đã cam kết thanh toán.

Ví dụ

1.

Người thuê nhà đã quỵt tiền trong ba tháng.

The tenant defaulted on a payment for three months.

2.

Quỵt tiền có thể làm mất uy tín tài chính.

Defaulting on a payment can ruin financial credibility.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của default on a payment nhé! check Late payment – Thanh toán trễ Phân biệt: Late payment chỉ việc trả tiền muộn nhưng vẫn có ý định thanh toán, trong khi default on a payment có nghĩa là không trả tiền hoàn toàn. Ví dụ: The customer was charged a fee for a late payment. (Khách hàng bị tính phí do thanh toán trễ.) check Non-payment – Không thanh toán Phân biệt: Non-payment có nghĩa là không thanh toán nhưng không nhất thiết phải là vi phạm hợp đồng như default on a payment. Ví dụ: Non-payment of rent can lead to eviction. (Không thanh toán tiền thuê nhà có thể dẫn đến bị trục xuất.) check Overdue balance – Số dư quá hạn Phân biệt: Overdue balance chỉ số tiền chưa thanh toán sau thời hạn quy định, nhưng không nghiêm trọng bằng default on a payment. Ví dụ: The overdue balance must be cleared before applying for a new loan. (Số dư quá hạn phải được thanh toán trước khi đăng ký khoản vay mới.) check Breach of contract – Vi phạm hợp đồng Phân biệt: Breach of contract bao gồm cả việc không thanh toán đúng hạn, nhưng có thể liên quan đến nhiều điều khoản khác trong hợp đồng. Ví dụ: Defaulting on a payment is considered a breach of contract. (Không thanh toán đúng hạn được coi là vi phạm hợp đồng.)