VIETNAMESE

quỵt nợ

word

ENGLISH

default on a debt

  
PHRASE

/dɪˈfɔlt ɑn ə dɛt/

"Quỵt nợ" là không trả nợ hoặc không thực hiện nghĩa vụ tài chính đã cam kết.

Ví dụ

1.

Công ty đã quỵt nợ ngân hàng.

The company defaulted on a debt owed to the bank.

2.

Quỵt nợ có thể dẫn đến hành động pháp lý.

Defaulting on a debt can lead to legal action.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của default on a debt nhé! check Debt delinquency – Chậm trả nợ Phân biệt: Debt delinquency chỉ việc chậm thanh toán nợ nhưng vẫn có thể trả sau đó, trong khi default on a debt là không trả nợ hoàn toàn. Ví dụ: The borrower was warned about debt delinquency before serious penalties were applied. (Người vay đã được cảnh báo về việc chậm trả nợ trước khi bị áp dụng các hình phạt nghiêm trọng.) check Bankruptcy – Phá sản Phân biệt: Bankruptcy xảy ra khi một cá nhân hoặc tổ chức không thể trả bất kỳ khoản nợ nào, trong khi default on a debt có thể chỉ là một khoản nợ cụ thể. Ví dụ: The company declared bankruptcy after failing to pay its debts. (Công ty tuyên bố phá sản sau khi không thể trả nợ.) check Loan default – Vỡ nợ khoản vay Phân biệt: Loan default chỉ việc không trả một khoản vay cụ thể, trong khi default on a debt có thể áp dụng cho nhiều loại nợ khác nhau. Ví dụ: He faced legal action due to his loan default. (Anh ta đối mặt với hành động pháp lý do vỡ nợ khoản vay.) check Financial insolvency – Mất khả năng tài chính Phân biệt: Financial insolvency là trạng thái không có đủ tiền để trả nợ, trong khi default on a debt là hành động không thanh toán một khoản nợ cụ thể. Ví dụ: The business was on the verge of financial insolvency after years of losses. (Doanh nghiệp đứng trên bờ vực mất khả năng tài chính sau nhiều năm thua lỗ.)