VIETNAMESE
Quyết thắng
quyết tâm giành chiến thắng
ENGLISH
Determined to win
/dɪˈtɜrmɪnd tə wɪn/
Victory-focused
Quyết thắng là tinh thần quyết tâm đạt được chiến thắng hoặc thành công.
Ví dụ
1.
Đội bóng quyết thắng trong trận chung kết.
The team was determined to win the championship.
2.
Bài phát biểu của anh ấy truyền cảm hứng cho mọi người quyết thắng.
His speech inspired everyone to be determined to win.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Determined to win nhé!
Competitive - Có tinh thần cạnh tranh, luôn muốn chiến thắng
Phân biệt:
Competitive diễn tả tinh thần cạnh tranh cao, luôn hướng tới chiến thắng.
Ví dụ:
The team is highly competitive this season.
(Đội bóng rất cạnh tranh trong mùa giải này.)
Ambitious - Tham vọng, luôn đặt mục tiêu cao
Phân biệt:
Ambitious miêu tả người có tham vọng, luôn đặt ra những mục tiêu cao.
Ví dụ:
She’s ambitious and always aims for the best.
(Cô ấy tham vọng và luôn đặt mục tiêu cao nhất.)
Driven - Có động lực mạnh mẽ để đạt được mục tiêu
Phân biệt:
Driven nhấn mạnh động lực nội tại, không dễ dàng bỏ cuộc.
Ví dụ:
He’s a driven individual who never gives up.
(Anh ấy là người có động lực mạnh mẽ, không bao giờ bỏ cuộc.)
Focused - Tập trung cao độ vào mục tiêu
Phân biệt:
Focused chỉ sự tập trung tuyệt đối vào mục tiêu đặt ra.
Ví dụ:
The player was focused on winning the match.
(Cầu thủ tập trung cao độ để giành chiến thắng trong trận đấu.)
Goal-oriented - Định hướng mục tiêu rõ ràng
Phân biệt:
Goal-oriented nhấn mạnh sự có kế hoạch rõ ràng và làm việc để đạt được mục tiêu.
Ví dụ:
She’s goal-oriented and works hard to achieve her dreams.
(Cô ấy có định hướng mục tiêu rõ ràng và làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết