VIETNAMESE

chưa quyết định

chưa xác định

word

ENGLISH

Undecided

  
ADJ

/ˌʌndɪˈsaɪdɪd/

unresolved, uncommitted

“Chưa quyết định” là trạng thái chưa đưa ra lựa chọn hoặc kết luận nào.

Ví dụ

1.

Vấn đề này vẫn chưa được quyết định.

The matter is still undecided.

2.

Cô ấy vẫn chưa quyết định kế hoạch của mình.

She remains undecided about her plans.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của undecided nhé! check Indecisive – Do dự, không dứt khoát Phân biệt: Indecisive nhấn mạnh vào sự thiếu quyết đoán, thường do dự trong việc đưa ra lựa chọn, gần giống nhưng mang sắc thái cảm xúc hơn undecided. Ví dụ: He was indecisive about which career path to follow. (Anh ấy do dự không biết nên theo con đường sự nghiệp nào.) check Pending – Đang chờ quyết định Phân biệt: Pending mô tả trạng thái chưa được giải quyết hoặc quyết định, không nhấn mạnh cảm xúc cá nhân như undecided. Ví dụ: The approval for the project is still pending. (Sự phê duyệt cho dự án vẫn đang chờ quyết định.) check Unresolved – Chưa được giải quyết Phân biệt: Unresolved tập trung vào việc vấn đề chưa được xử lý hoặc kết luận, mang sắc thái kỹ thuật hơn undecided. Ví dụ: The dispute between the two parties remains unresolved. (Tranh chấp giữa hai bên vẫn chưa được giải quyết.)