VIETNAMESE

Quyền quý

sang trọng, cao quý

word

ENGLISH

Prestigious

  
ADJ

/prɛˈstɪʤəs/

Honorable, distinguished

Quyền quý là sự kết hợp giữa quyền lực và sự cao quý, thường ám chỉ tầng lớp thượng lưu.

Ví dụ

1.

Gia đình quyền quý tổ chức một bữa tiệc lớn tại biệt thự của họ.

The prestigious family hosted a grand banquet at their mansion.

2.

Ngôi trường nổi tiếng với các chương trình học quyền quý.

The school is known for its prestigious academic programs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Prestigious nhé! check Renowned - Nổi tiếng, có uy tín Phân biệt: Renowned chỉ sự nổi tiếng, có uy tín trong một lĩnh vực nhất định. Ví dụ: The university is renowned for its academic excellence. (Trường đại học nổi tiếng với chất lượng học thuật xuất sắc.) check Esteemed - Được kính trọng, ngưỡng mộ Phân biệt: Esteemed diễn tả sự được kính trọng, ngưỡng mộ bởi những người xung quanh. Ví dụ: He is an esteemed member of the community. (Anh ấy là một thành viên được kính trọng trong cộng đồng.) check Honored - Được tôn vinh, kính trọng Phân biệt: Honored nhấn mạnh cảm giác vinh dự, được tôn vinh khi nhận một đặc quyền hoặc danh hiệu nào đó. Ví dụ: She felt honored to be invited to the event. (Cô ấy cảm thấy vinh dự khi được mời đến sự kiện.) check Respected - Được tôn trọng nhờ uy tín Phân biệt: Respected chỉ sự được tôn trọng nhờ thành tựu hoặc phẩm chất đáng quý. Ví dụ: He’s a highly respected leader. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo rất được kính trọng.) check Distinguished - Xuất sắc, nổi bật trong lĩnh vực nào đó Phân biệt: Distinguished thể hiện sự xuất sắc, nổi bật so với những người khác trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: The distinguished professor gave a lecture on physics. (Giáo sư xuất sắc đã có một buổi giảng về vật lý.)