VIETNAMESE

Quyên Giáo

hiến tặng tôn giáo

word

ENGLISH

religious donation

  
NOUN

/rɪˈlɪdʒ.əs doʊˈneɪ.ʃən/

charity, alms-giving

Quyên Giáo là hành động quyên góp tài sản để xây dựng cơ sở tôn giáo hoặc hoạt động từ thiện.

Ví dụ

1.

Nhiều cộng đồng tham gia quyên giáo.

Many communities participate in religious donations.

2.

Quyên giáo hỗ trợ các ngôi chùa và tổ chức từ thiện.

Religious donations support temples and charities.

Ghi chú

Từ Religious donation là một từ vựng thuộc lĩnh vực từ thiện và tín ngưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Từ thiện - Charity Ví dụ: Religious donation is a form of charity that supports temples, churches, and social work. (Quyên giáo là một hình thức từ thiện hỗ trợ chùa, nhà thờ và các hoạt động xã hội.) check Bố thí - Almsgiving Ví dụ: In Buddhism, religious donation through almsgiving is a way to accumulate merit. (Trong Phật giáo, quyên giáo thông qua bố thí là cách để tích lũy công đức.) check Nộp thuế thập phân - Tithing Ví dụ: Many Christian communities practice tithing as a form of religious donation. (Nhiều cộng đồng Kitô giáo thực hành quyên giáo bằng cách đóng thuế thập phân.) check Lòng nhân ái - Philanthropy Ví dụ: Religious donation is an act of philanthropy that reflects one’s faith and generosity. (Quyên giáo là một hành động nhân ái thể hiện đức tin và lòng rộng lượng của con người.) check Phục vụ cộng đồng - Community service Ví dụ: Religious donations contribute to community service by funding schools, hospitals, and shelters. (Quyên giáo đóng góp cho các hoạt động phục vụ cộng đồng bằng cách tài trợ cho trường học, bệnh viện và nhà tình thương.)