VIETNAMESE

quy hoạch tuyến tính

tối ưu hóa tuyến tính

word

ENGLISH

Linear programming

  
NOUN

/ˈlɪniər ˌproʊˈɡræmɪŋ/

Linear optimization

"Quy hoạch tuyến tính" là phương pháp toán học để tối ưu hóa một hệ thống dựa trên các biến số.

Ví dụ

1.

Quy hoạch tuyến tính nâng cao khả năng ra quyết định.

Linear programming enhances decision-making.

2.

Quy hoạch tuyến tính giải quyết phân bổ tài nguyên.

Linear programming solves resource allocation.

Ghi chú

Từ quy hoạch tuyến tính thuộc lĩnh vực toán học ứng dụng và quản lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Optimization model - Mô hình tối ưu hóa Ví dụ: Linear programming is an essential optimization model for resource allocation. (Quy hoạch tuyến tính là một mô hình tối ưu hóa quan trọng cho việc phân bổ nguồn lực.) check Objective function - Hàm mục tiêu Ví dụ: The objective function in linear programming maximizes profits or minimizes costs. (Hàm mục tiêu trong quy hoạch tuyến tính tối đa hóa lợi nhuận hoặc giảm thiểu chi phí.) check Constraints - Ràng buộc Ví dụ: Constraints define the limitations within a linear programming problem. (Ràng buộc xác định các giới hạn trong một bài toán quy hoạch tuyến tính.) check Feasible solution - Giải pháp khả thi Ví dụ: A feasible solution satisfies all constraints in the linear programming model. (Một giải pháp khả thi đáp ứng tất cả các ràng buộc trong mô hình quy hoạch tuyến tính.)