VIETNAMESE

quốc giáo

word

ENGLISH

state religion

  
NOUN

/steɪt rɪˈlɪdʒ.ən/

official religion

Quốc Giáo là tôn giáo chính thức của một quốc gia, được nhà nước công nhận và ủng hộ.

Ví dụ

1.

Phật giáo từng là quốc giáo của nhiều quốc gia châu Á.

Buddhism was once the state religion of many Asian countries.

2.

Quốc giáo thường ảnh hưởng đến chính sách văn hóa.

The state religion often influences cultural policies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của state religion nhé! check Official religion - Tôn giáo chính thức Phân biệt: Official religion đề cập đến tôn giáo được công nhận và hỗ trợ bởi chính phủ, tương tự như state religion, nhưng không nhất thiết phải có sự thống trị tuyệt đối. Ví dụ: In some countries, the official religion is Islam, with laws based on Sharia. (Ở một số quốc gia, tôn giáo chính thức là Hồi giáo, với các luật lệ dựa trên Sharia.) check National religion - Tôn giáo quốc gia Phân biệt: National religion là tôn giáo gắn liền với một quốc gia, có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và xã hội, trong khi state religion nhấn mạnh vào sự công nhận của nhà nước. Ví dụ: Shintoism is considered the national religion of Japan. (Shinto là tôn giáo quốc gia của Nhật Bản.) check Religious establishment - Tổ chức tôn giáo chính thức Phân biệt: Religious establishment ám chỉ tổ chức hoặc cơ quan tôn giáo được nhà nước hỗ trợ, trong khi state religion tập trung vào sự công nhận chính thức của tôn giáo đó trong hệ thống pháp luật. Ví dụ: The religious establishment in the country plays a central role in education and governance. (Tổ chức tôn giáo chính thức trong quốc gia đóng vai trò trung tâm trong giáo dục và quản lý.) check Church-state relationship - Quan hệ giữa Giáo hội và Nhà nước Phân biệt: Church-state relationship nói đến mối quan hệ giữa các tổ chức tôn giáo và chính phủ, trong khi state religion chỉ sự công nhận chính thức của tôn giáo trong hệ thống pháp lý của quốc gia. Ví dụ: The church-state relationship in some countries is closely intertwined with lawmaking. (Mối quan hệ giữa Giáo hội và Nhà nước ở một số quốc gia gắn chặt với việc xây dựng luật pháp.)