VIETNAMESE

Quèn

tầm thường, không đặc sắc

word

ENGLISH

Ordinary

  
ADJ

/ˈɔrdəˌnɛri/

Common, unremarkable

Quèn là từ chỉ những thứ bình thường, không quan trọng hoặc không có giá trị nổi bật.

Ví dụ

1.

Anh ấy bị đối xử như một nhân viên quèn dù đã cố gắng hết sức.

He was treated like an ordinary worker despite his efforts.

2.

Nhà hàng phục vụ đồ ăn quèn, không có gì đặc biệt.

The restaurant served ordinary food with nothing special.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ordinary nhé! check Average (adjective) - Chỉ mức trung bình, không nổi bật Phân biệt: Average mô tả điều gì đó không đặc biệt, chỉ ở mức bình thường. Ví dụ: The movie was just average, nothing special. (Bộ phim chỉ ở mức trung bình, không có gì đặc biệt.) check Common (adjective) - Miêu tả điều phổ biến, không hiếm Phân biệt: Common mô tả điều gì đó phổ biến, xuất hiện thường xuyên. Ví dụ: This is a common mistake among beginners. (Đây là một lỗi phổ biến ở người mới bắt đầu.) check Mundane (adjective) - Chỉ điều tầm thường, bình thường Phân biệt: Mundane mô tả những việc làm hoặc sự kiện lặp đi lặp lại, không có gì thú vị. Ví dụ: The job involved mundane tasks like filing papers. (Công việc liên quan đến những nhiệm vụ tầm thường như sắp xếp giấy tờ.) check Regular (adjective) - Chỉ điều bình thường, theo quy luật Phân biệt: Regular mô tả điều gì đó xảy ra một cách đều đặn hoặc không có gì đặc biệt. Ví dụ: He’s a regular customer at this café. (Anh ấy là khách quen tại quán cà phê này.) check Unremarkable (adjective) - Chỉ điều không có gì đặc biệt Phân biệt: Unremarkable mô tả điều gì đó không có điểm nổi bật, dễ bị lãng quên. Ví dụ: The book was unremarkable and easy to forget. (Cuốn sách không có gì đặc biệt và dễ bị lãng quên.)