VIETNAMESE

Quánh

đặc quánh, sệt

word

ENGLISH

Thick

  
ADJ

/θɪk/

Dense, viscous

Quánh là trạng thái đặc sệt hoặc cô đặc lại của chất lỏng.

Ví dụ

1.

Xi-rô trở nên quánh sau khi đun sôi trong nhiều giờ.

The syrup became thick after boiling for hours.

2.

Sơn quá quánh đến mức mất nhiều giờ để khô.

The paint was so thick that it took hours to dry.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Thick nhé! check Dense (adjective) - Miêu tả độ dày đặc hoặc chặt chẽ Phân biệt: Dense mô tả sự dày đặc của vật chất, chẳng hạn như sương mù, rừng hoặc đám đông. Ví dụ: The dense fog made driving difficult. (Sương mù dày đặc khiến việc lái xe trở nên khó khăn.) check Heavy (adjective) - Chỉ sự nặng nề hoặc dày Phân biệt: Heavy mô tả thứ gì đó có khối lượng hoặc kết cấu dày hơn bình thường. Ví dụ: The heavy curtains blocked all the light. (Rèm cửa dày chắn hết ánh sáng.) check Viscous (adjective) - Dùng để miêu tả chất lỏng sệt, đặc Phân biệt: Viscous mô tả chất lỏng có độ đặc cao, chảy chậm như mật ong hoặc xi-rô. Ví dụ: The syrup was too viscous to pour easily. (Xi-rô quá đặc để đổ ra dễ dàng.) check Compact (adjective) - Chỉ sự chắc chắn, cô đặc Phân biệt: Compact mô tả thứ gì đó có cấu trúc chặt chẽ, không có nhiều khoảng trống bên trong. Ví dụ: The soil in the garden was compact and hard to dig. (Đất trong vườn chặt và khó đào.) check Solid (adjective) - Miêu tả vật thể có kết cấu dày, đặc chắc Phân biệt: Solid mô tả vật thể không có khoảng trống bên trong, có độ chắc chắn cao. Ví dụ: The walls were built of solid stone. (Các bức tường được xây bằng đá đặc chắc.)