VIETNAMESE

Quanh quẩn

đi loanh quanh, luẩn quẩn

word

ENGLISH

Loiter

  
VERB

/ˈlɔɪtər/

Wandering, lingering

Quanh quẩn là đi lại hoặc ở mãi trong một phạm vi nhỏ, không rời đi.

Ví dụ

1.

Con mèo quanh quẩn trong bếp, mong được ăn.

The cat was loitering around the kitchen, hoping for food.

2.

Anh ấy dành cả buổi chiều quanh quẩn gần công viên.

He spent the afternoon loitering near the park.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Loiter nhé! check Linger (verb) - Chỉ việc nán lại ở đâu đó lâu hơn cần thiết Phân biệt: Linger mô tả việc ở lại một nơi lâu hơn bình thường, đôi khi không có lý do rõ ràng. Ví dụ: He lingered in the park after everyone had left. (Anh ấy nán lại công viên sau khi mọi người đã rời đi.) check Hang around (phrasal verb) - Dùng để chỉ việc lang thang không mục đích Phân biệt: Hang around mô tả việc ở một nơi nào đó mà không có hoạt động cụ thể. Ví dụ: They were hanging around the mall all afternoon. (Họ lang thang ở trung tâm thương mại cả buổi chiều.) check Prowl (verb) - Chỉ việc lang thang một cách lén lút hoặc tìm kiếm Phân biệt: Prowl mô tả hành động di chuyển một cách bí ẩn, thường có mục đích tìm kiếm. Ví dụ: The cat prowled around the garden. (Con mèo đi rình quanh khu vườn.) check Wander (verb) - Miêu tả việc đi lang thang, không có mục đích Phân biệt: Wander mô tả việc đi lại mà không có điểm đến xác định. Ví dụ: He wandered the streets aimlessly. (Anh ấy đi lang thang trên phố mà không có mục đích.) check Dawdle (verb) - Chỉ sự lề mề, chậm chạp khi làm gì đó Phân biệt: Dawdle mô tả sự kéo dài thời gian hoặc lưỡng lự mà không có lý do chính đáng. Ví dụ: Stop dawdling and finish your homework. (Đừng lề mề nữa và hoàn thành bài tập về nhà đi.)