VIETNAMESE
quảng cáo truyền miệng
quảng cáo truyền tải qua lời nói
ENGLISH
Word-of-mouth advertising
/ˈwɜːrd-əv-maʊθ ˌædvərˈtaɪzɪŋ/
Referral advertising
"Quảng cáo truyền miệng" là hình thức quảng cáo dựa trên sự giới thiệu từ người này sang người khác.
Ví dụ
1.
Quảng cáo truyền miệng thúc đẩy lòng trung thành.
Word-of-mouth advertising fosters loyalty.
2.
Quảng cáo truyền miệng xây dựng niềm tin.
Word-of-mouth advertising builds trust.
Ghi chú
Từ quảng cáo truyền miệng thuộc lĩnh vực marketing. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé!
Customer referrals - Giới thiệu từ khách hàng
Ví dụ:
Customer referrals are a powerful form of word-of-mouth advertising.
(Giới thiệu từ khách hàng là một hình thức quảng cáo truyền miệng mạnh mẽ.)
Organic reach - Tiếp cận tự nhiên
Ví dụ:
Word-of-mouth advertising relies on organic reach rather than paid campaigns.
(Quảng cáo truyền miệng dựa vào sự tiếp cận tự nhiên thay vì các chiến dịch trả phí.)
Social proof - Bằng chứng xã hội
Ví dụ:
Positive reviews on social media act as social proof for potential buyers.
(Đánh giá tích cực trên mạng xã hội đóng vai trò như bằng chứng xã hội cho người mua tiềm năng.)
Peer recommendations - Khuyến nghị từ đồng nghiệp
Ví dụ:
Peer recommendations are highly trusted in word-of-mouth advertising.
(Khuyến nghị từ đồng nghiệp được tin cậy cao trong quảng cáo truyền miệng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết