VIETNAMESE

Quá kỹ càng

quá tỉ mỉ, cầu kỳ

word

ENGLISH

Overly meticulous

  
ADJ

/ˈoʊvərli məˈtɪkjələs/

Fussy, excessive

Quá kỹ càng là quá mức chú trọng vào chi tiết, đôi khi gây ra sự phiền phức.

Ví dụ

1.

Cô ấy quá kỹ càng trong việc dọn dẹp nhà cửa.

She is overly meticulous about cleaning her house.

2.

Phương pháp quá kỹ càng của anh ấy đã làm chậm dự án.

His overly meticulous approach delayed the project.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overly meticulous nhé! check Fastidious - Chỉ người quá khó tính, cầu kỳ Phân biệt: Fastidious mô tả một người rất kén chọn và cầu kỳ, đặc biệt về các tiêu chuẩn cá nhân. Ví dụ: She’s very fastidious about cleanliness. (Cô ấy rất khó tính về sự sạch sẽ.) check Picky - Dùng trong ngữ cảnh thân mật, chỉ người kén chọn Phân biệt: Picky mô tả sự chọn lọc kỹ càng, thường liên quan đến thức ăn hoặc sở thích cá nhân. Ví dụ: He’s so picky when it comes to food. (Anh ấy rất kén chọn khi nói đến thức ăn.) check Perfectionist - Nhấn mạnh việc muốn mọi thứ phải hoàn hảo Phân biệt: Perfectionist mô tả một người có tiêu chuẩn rất cao và muốn mọi thứ không có sai sót. Ví dụ: She is a perfectionist in her work. (Cô ấy là một người cầu toàn trong công việc.) check Nitpicky - Mang sắc thái tiêu cực, chỉ người thích bới móc chi tiết nhỏ Phân biệt: Nitpicky mô tả người luôn tìm lỗi nhỏ và phàn nàn về những điều không quan trọng. Ví dụ: His nitpicky attitude annoyed everyone. (Thái độ bới móc của anh ấy khiến mọi người khó chịu.) check Fussy - Thường dùng để chỉ người kỹ tính, không dễ hài lòng Phân biệt: Fussy mô tả sự khó tính, không dễ thỏa mãn với lựa chọn của mình. Ví dụ: The baby is fussy about her toys. (Em bé rất kén chọn đồ chơi.)