VIETNAMESE

Quá hạn

trễ, quá thời hạn

word

ENGLISH

Overdue

  
ADJ

/ˌoʊvərˈdu/

Late, delayed

Quá hạn là vượt qua thời gian quy định hoặc giới hạn.

Ví dụ

1.

Khoản thanh toán đã quá hạn và cần được thực hiện ngay lập tức.

The payment is overdue and needs to be made immediately.

2.

Cuốn sách thư viện đã quá hạn hai tuần.

The library book is overdue by two weeks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overdue nhé! check Late - Miêu tả thứ gì đó trễ so với thời gian dự kiến Phân biệt: Late mô tả sự muộn màng so với kế hoạch ban đầu. Ví dụ: The train was late by 20 minutes. (Tàu đến muộn 20 phút.) check Delayed - Thường dùng khi có lý do cụ thể cho sự chậm trễ Phân biệt: Delayed mô tả một sự kiện bị hoãn lại do nguyên nhân cụ thể. Ví dụ: The flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.) check Past due - Dùng trong bối cảnh thanh toán, nghĩa là quá hạn Phân biệt: Past due mô tả các khoản tiền hoặc nghĩa vụ chưa được hoàn thành đúng thời hạn. Ví dụ: The payment is past due. (Khoản thanh toán đã quá hạn.) check Unpaid - Chỉ những khoản chưa được thanh toán, thường liên quan đến hóa đơn Phân biệt: Unpaid mô tả số tiền hoặc hóa đơn chưa được thanh toán. Ví dụ: There are still several unpaid bills. (Vẫn còn một số hóa đơn chưa thanh toán.) check Behind schedule - Nhấn mạnh việc chậm tiến độ Phân biệt: Behind schedule mô tả một dự án hoặc công việc bị trễ so với kế hoạch. Ví dụ: The project is behind schedule. (Dự án đang chậm tiến độ.)