VIETNAMESE
Quá giỏi
tài năng vượt trội
ENGLISH
Exceptionally skilled
/ɪkˈsɛpʃənəli skɪld/
Talented, outstanding
Quá giỏi là xuất sắc vượt mức thông thường trong khả năng hoặc kỹ năng.
Ví dụ
1.
Cô ấy quá giỏi trong việc vẽ và hội họa.
She is exceptionally skilled in painting and drawing.
2.
Đầu bếp quá giỏi trong việc sáng tạo các món ăn độc đáo.
The chef is exceptionally skilled in creating unique dishes.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Exceptionally skilled nhé!
Highly talented - Nhấn mạnh tài năng vượt trội
Phân biệt:
Highly talented mô tả người có năng khiếu đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ:
She is highly talented in music.
(Cô ấy có tài năng vượt trội trong âm nhạc.)
Gifted - Chỉ khả năng thiên phú
Phân biệt:
Gifted mô tả tài năng bẩm sinh, không cần luyện tập nhiều.
Ví dụ:
He is a gifted athlete.
(Anh ấy là một vận động viên tài năng thiên bẩm.)
Proficient - Miêu tả kỹ năng thành thạo qua luyện tập
Phân biệt:
Proficient mô tả sự thành thạo trong một kỹ năng nhờ rèn luyện.
Ví dụ:
She is proficient in multiple languages.
(Cô ấy thành thạo nhiều ngôn ngữ.)
Masterful - Chỉ sự điêu luyện, đạt trình độ cao
Phân biệt:
Masterful mô tả sự xuất sắc, làm chủ hoàn toàn một kỹ năng.
Ví dụ:
His masterful performance impressed everyone.
(Phần trình diễn điêu luyện của anh ấy khiến mọi người ấn tượng.)
Expert - Nhấn mạnh chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể
Phân biệt:
Expert mô tả một người có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực nhất định.
Ví dụ:
He is an expert in digital marketing.
(Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực tiếp thị số.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết