VIETNAMESE

Quá đỗi ngạc nhiên

bất ngờ, sửng sốt

word

ENGLISH

Astonished

  
ADJ

/əˈstɑnɪʃt/

Amazed, surprised

Quá đỗi ngạc nhiên là cảm giác rất bất ngờ, vượt khỏi dự đoán thông thường.

Ví dụ

1.

Tôi quá đỗi ngạc nhiên khi thấy cảnh thác nước tuyệt đẹp.

I was astonished to see the stunning view of the waterfall.

2.

Giáo viên đã quá đỗi ngạc nhiên bởi sự sáng tạo của học sinh.

The teacher was astonished by the students’ creativity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Astonished nhé! check Surprised - Chỉ sự bất ngờ chung chung Phân biệt: Surprised mô tả cảm giác bất ngờ trước một điều không lường trước được. Ví dụ: She was surprised by the sudden gift. (Cô ấy bất ngờ bởi món quà bất ngờ.) check Shocked - Chỉ sự sốc mạnh mẽ, đôi khi tiêu cực Phân biệt: Shocked thể hiện sự kinh ngạc hoặc chấn động, thường liên quan đến tin tức tiêu cực. Ví dụ: I was shocked by the news. (Tôi bị sốc bởi tin tức đó.) check Flabbergasted - Mang ý nghĩa cực kỳ kinh ngạc hoặc không thể tin được Phân biệt: Flabbergasted diễn tả trạng thái cực kỳ ngạc nhiên, không thể tin được. Ví dụ: He was flabbergasted when he won the lottery. (Anh ấy kinh ngạc tột độ khi trúng xổ số.) check Stunned - Thường dùng để chỉ cảm giác choáng váng hoặc bất ngờ Phân biệt: Stunned mô tả sự sững sờ, không thể phản ứng ngay lập tức vì quá ngạc nhiên. Ví dụ: She was stunned by his sudden proposal. (Cô ấy choáng váng vì lời cầu hôn bất ngờ của anh ấy.) check Speechless - Miêu tả cảm giác không nói nên lời vì ngạc nhiên Phân biệt: Speechless mô tả sự kinh ngạc đến mức không thể thốt nên lời. Ví dụ: I was speechless at the sight of the breathtaking view. (Tôi không nói nên lời trước khung cảnh tuyệt đẹp đó.)