VIETNAMESE

phúc lộc thọ

word

ENGLISH

Happiness, Wealth, Longevity

  
NOUN

/ˈhæp.i.nəs wɛlθ ˌlɒnˈdʒɛv.ɪ.ti/

Three Star Gods

Phúc Lộc Thọ là ba biểu tượng của sự may mắn, giàu có và trường thọ trong văn hóa Á Đông.

Ví dụ

1.

Nhiều người cầu mong Phúc, Lộc, Thọ trong dịp Tết.

Many people wish for Happiness, Wealth, Longevity during New Year celebrations.

2.

Người lớn tuổi thường cầu mong Phúc, Lộc, Thọ cho gia đình.

Elderly people often wish for Happiness, Wealth, Longevity for their families.

Ghi chú

Từ Happiness, Wealth, Longevity là một từ vựng thuộc lĩnh vực tín ngưỡng và biểu tượng văn hóa Á Đông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Three Star Gods (Fu, Lu, Shou) - Tam Đa: Phúc, Lộc, Thọ Ví dụ: The symbols of Happiness, Wealth, and Longevity are represented by the Three Star Gods in Chinese culture. (Biểu tượng của Phúc, Lộc, Thọ được thể hiện qua ba vị thần Tam Đa trong văn hóa Trung Hoa.) check Prosperity and fortune - Thịnh vượng và tài lộc Ví dụ: In many Asian households, statues of Happiness, Wealth, and Longevity are placed to attract prosperity and fortune. (Trong nhiều gia đình châu Á, tượng Phúc, Lộc, Thọ được đặt để thu hút sự thịnh vượng và tài lộc.) check Longevity wish - Lời chúc trường thọ Ví dụ: During Lunar New Year, elders receive blessings of Happiness, Wealth, and Longevity from younger generations. (Vào dịp Tết Nguyên Đán, người lớn tuổi nhận lời chúc Phúc, Lộc, Thọ từ thế hệ trẻ.) check Traditional belief - Niềm tin truyền thống Ví dụ: The concept of Happiness, Wealth, and Longevity reflects the traditional belief in a fulfilling life. (Khái niệm Phúc, Lộc, Thọ phản ánh niềm tin truyền thống về một cuộc sống viên mãn.)