VIETNAMESE

cộc lốc

ENGLISH

curt

  
ADJ

/kɜrt/

Cộc lốc là ngắn, cụt và trống không, gây cảm giác thiếu lễ độ.

Ví dụ

1.

Câu trả lời cộc lốc của anh ấy cho thấy rõ ràng rằng anh ấy không quan tâm.

His curt response made it clear that he wasn't interested.

2.

Cách cư xử cộc lốc của người phục vụ khiến khách hàng cảm thấy không được chào đón.

The waiter's curt manner made the customers feel unwelcome.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "curt" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - blunt : thẳng thắn, không kiêng nể - brusque : lỗ mãng, thô lỗ - terse : ngắn gọn, súc tích - laconic : ít lời, tóm tắt - rude : thô lỗ, vô lễ - abrupt : bất ngờ, đột ngột - short : ngắn, súc tích - crisp : súc tích, rõ ràng - succinct : ngắn gọn, súc tích - tersely : ngắn gọn, súc tích (trạng từ).