VIETNAMESE
phù vân
đám mây thoáng qua
ENGLISH
fleeting cloud
/ˈfliː.tɪŋ klaʊd/
transient mist
Phù vân là hình ảnh tượng trưng cho sự vật hoặc hiện tượng ngắn ngủi, dễ tan biến.
Ví dụ
1.
Suy nghĩ của anh ấy trôi qua như phù vân.
His thoughts drifted like a fleeting cloud.
2.
Phù vân nhanh chóng tan biến trên bầu trời.
The fleeting cloud disappeared quickly in the sky.
Ghi chú
Fleeting cloud là một thành ngữ / tục ngữ nói về sự thoáng qua, ngắn ngủi của các sự vật, hiện tượng hoặc cảm xúc. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số thành ngữ / tục ngữ khác về sự thoáng qua này nhé!
Here today, gone tomorrow – Có đây hôm nay, mất đi ngày mai
Ví dụ: The fame of celebrities is often like this: here today, gone tomorrow.
(Sự nổi tiếng của người nổi tiếng thường như vậy: có đây hôm nay, mất đi ngày mai.)
Easy come, easy go – Dễ đến, dễ đi
Ví dụ: He spent his lottery winnings in no time; easy come, easy go.
(Anh ấy tiêu hết tiền trúng số rất nhanh; dễ đến, dễ đi.)
Like a flash in the pan – Như ánh sáng lóe lên trong chảo
Ví dụ: His early success was just like a flash in the pan.
(Thành công ban đầu của anh ấy chỉ như ánh sáng lóe lên trong chảo.)
A passing fancy – Một sự yêu thích thoáng qua
Ví dụ: Her love for painting turned out to be just a passing fancy.
(Tình yêu của cô ấy dành cho hội họa hóa ra chỉ là một sự yêu thích thoáng qua.)
Gone in the blink of an eye – Biến mất trong nháy mắt
Ví dụ: The opportunity was gone in the blink of an eye.
(Cơ hội đã biến mất trong nháy mắt.)
Like dust in the wind – Như bụi trong gió
Ví dụ: Their promises were like dust in the wind, forgotten within days.
(Những lời hứa của họ như bụi trong gió, bị lãng quên trong vài ngày.)
Here one minute, gone the next – Có đây một phút, biến mất phút sau
Ví dụ: The sunshine was here one minute, gone the next as the clouds rolled in.
(Ánh nắng có đây một phút, biến mất phút sau khi mây kéo đến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết