VIETNAMESE

phu thê

vợ chồng

ENGLISH

spouses

  
NOUN

/ˈspaʊsəz/

husband and wife, married couple

Phu thê là từ Hán-Việt chỉ chồng và vợ. Đây là một từ cũ nên không còn được sử dụng phổ biến ở thời hiện đại.

Ví dụ

1.

Mọi người chúc đôi phu thê trăm năm hạnh phúc.

Everyone wishes the spouses a hundred years of happiness.

2.

Phu thê cần cùng nhau nuôi dạy con cái.

The spouses need to work together to raise their children.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt spousecouple nha! - Spouse (vợ/chồng): một trong hai người đã kết hôn trong một cuộc hôn nhân, không phân biệt giới tính. Ví dụ: My spouse is a doctor. (Vợ/chồng tôi là bác sĩ.) - Couple (cặp đôi): bất kỳ hai người nào đang ở trong một mối quan hệ, cho dù họ đã kết hôn hay chưa. Chẳng hạn như một cặp vợ chồng đang yêu nhau, một cặp bạn thân, hoặc một cặp đồng nghiệp,... Ví dụ: The couple met at college and have been together for five years. (Cặp đôi gặp nhau ở trường đại học và đã ở bên nhau được năm năm.)